CẤP TỈNH
CẤP HUYỆN

Có 16 thủ tục

Mã số Thủ tục hành chính Tên lĩnh vực Cơ quan thực hiện
1.005010.000.00.00.H56 Chấm dứt hoạt động của chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của hợp tác xã Thành lập và hoạt động của hợp tác xã (liên hiệp hợp tác xã) Phòng Tài chính -Kế hoạch
2.001973.000.00.00.H56 Cấp lại giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã, giấy chứng nhận đăng ký chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của hợp tác xã (trong trường hợp bị mất hoặc bị hư hỏng) Thành lập và hoạt động của hợp tác xã (liên hiệp hợp tác xã) Phòng Tài chính - kế hoạch
1.004901.000.00.00.H56 Cấp đổi giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã Thành lập và hoạt động của hợp tác xã (liên hiệp hợp tác xã) Phòng Tài chính - kế hoạch
1.004982.000.00.00.H56 Giải thể tự nguyện hợp tác xã Thành lập và hoạt động của hợp tác xã (liên hiệp hợp tác xã) Phòng Tài chính- Kế hoạch
1.004895.000.00.00.H56 Thay đổi cơ quan đăng ký hợp tác xã Thành lập và hoạt động của hợp tác xã (liên hiệp hợp tác xã) Phòng Tài chính -Kế hoạch
1.004979.000.00.00.H56 Thông báo thay đổi nội dung đăng ký hợp tác xã Thành lập và hoạt động của hợp tác xã (liên hiệp hợp tác xã) Phòng Tài chính - kế hoạch
2.001958.000.00.00.H56 Thông báo về việc góp vốn, mua cổ phần, thành lập doanh nghiệp của hợp tác xã Thành lập và hoạt động của hợp tác xã (liên hiệp hợp tác xã) Phòng Tài chính - kế hoạch
1.005377.000.00.00.H56 Tạm ngừng hoạt động của hợp tác xã, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của hợp tác xã Thành lập và hoạt động của hợp tác xã (liên hiệp hợp tác xã) Phòng Tài chính - kế hoạch
2.002122.000.00.00.H56 Đăng ký khi hợp tác xã chia Thành lập và hoạt động của hợp tác xã (liên hiệp hợp tác xã)
1.005121.000.00.00.H56 Đăng ký khi hợp tác xã hợp nhất Thành lập và hoạt động của hợp tác xã (liên hiệp hợp tác xã)
1.004972.000.00.00.H56 Đăng ký khi hợp tác xã sáp nhập Thành lập và hoạt động của hợp tác xã (liên hiệp hợp tác xã) Phòng Tài chính - kế hoạch
2.002120.000.00.00.H56 Đăng ký khi hợp tác xã tách Thành lập và hoạt động của hợp tác xã (liên hiệp hợp tác xã)
1.005378.000.00.00.H56 Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của hợp tác xã Thành lập và hoạt động của hợp tác xã (liên hiệp hợp tác xã) Phòng Tài chính- Kế hoạch
1.005277.000.00.00.H56 Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký hợp tác xã Thành lập và hoạt động của hợp tác xã (liên hiệp hợp tác xã)
2.002123.000.00.00.H56 Đăng ký thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của hợp tác xã Thành lập và hoạt động của hợp tác xã (liên hiệp hợp tác xã) Phòng Tài chính -Kế hoạch
1.005280.000.00.00.H56 Đăng ký thành lập hợp tác xã Thành lập và hoạt động của hợp tác xã (liên hiệp hợp tác xã)