KHẢO SÁT VỀ THỰC HIỆN THỦ TỤC HÀNH CHÍNH

Ông/Bà nhập mã hồ sơ được cơ quan hành chính tiếp nhận:

   
BẢNG TỔNG HỢP ĐÁNH GIÁ, XẾP LOẠI, XẾP HẠNG CÁC CƠ QUAN, ĐƠN VỊ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THANH HÓA NĂM 2020
STT Tên cơ quan, đơn vị Tổng số phiếu Điểm chỉ số thành phần Điểm đánh giá Xếp loại Mức độ hài lòng (Tỷ lệ %)
Chỉ số 1 Chỉ số 2 Chỉ số 3 Chỉ số 4 Chỉ số 5 Chỉ số 6 Chỉ số 7 Chỉ số 8 Chỉ số 9 Rất không hài lòng Không hài lòng Bình thường Hài lòng Rất hài lòng
1 Bảo hiểm xã hội tỉnh 526 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
2 Sở Xây dựng 73 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
3 Sở Y tế 118 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
4 Sở Thông tin và Truyền thông 2 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
5 Sở Tài chính 0 -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- Tốt -- -- -- -- --
6 Sở Kế hoạch và Đầu tư 215 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0,5 99,5
7 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 114 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
8 Sở Tư pháp 1 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
9 Sở Công Thương 16 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
10 Sở Giao thông vận tải 1053 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
11 Sở Nội vụ 26 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
12 Sở Giáo dục và Đào tạo 5 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
13 Sở Tài nguyên và Môi trường 31 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
14 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 19 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
15 Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch 31 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
16 Sở Khoa học và Công nghệ 17 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
17 Sở Ngoại vụ 0 -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- --
18 Ban Quản lý khu Kinh tế Nghi Sơn và các Khu công nghiệp 0 -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- --
19 UBND Huyện Hậu Lộc 2206 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 4,7 95,3
20 UBND Thành phố Thanh Hóa 27112 2,0 2,0 2,0 2,0 2 2,0 2,0 2 2 18 Xuất sắc 0 0 0,2 3,0 96,8
21 UBND Thành phố Sầm Sơn 4456 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0,2 3,5 96,2
22 UBND Thị xã Bỉm Sơn 3716 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0,2 99,8
23 UBND Huyện Bá Thước 1563 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0,6 4,2 95,2
24 UBND Huyện Cẩm Thủy 1513 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0,3 3,8 96,0
25 UBND Huyện Đông Sơn 1914 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0,2 99,8
26 UBND Huyện Hà Trung 3236 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 1,0 99,0
27 UBND Huyện Hoằng Hóa 8559 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0,1 99,9
28 UBND Huyện Lang Chánh 40 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
29 UBND Huyện Mường Lát 156 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
30 UBND Huyện Nga Sơn 442 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
31 UBND Huyện Ngọc Lặc 573 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
32 UBND Huyện Như Thanh 1447 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0,6 99,4
33 UBND Huyện Như Xuân 3255 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0,1 99,9
34 UBND Huyện Nông Cống 1536 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0,1 1,6 98,3
35 UBND Huyện Quan Hóa 939 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 4,9 5,9 89,2
36 UBND Huyện Quan Sơn 3805 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 1,1 98,9
37 UBND Huyện Quảng Xương 2362 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0,4 99,6
38 UBND Huyện Thạch Thành 5771 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0,6 99,4
39 UBND Huyện Thiệu Hóa 1156 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
40 UBND Huyện Thọ Xuân 4032 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0,4 99,6
41 UBND Huyện Thường Xuân 45 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
42 UBND Thị xã Nghi Sơn 3639 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0,1 99,9
43 UBND Huyện Triệu Sơn 1916 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0,3 99,7
44 UBND Huyện Vĩnh Lộc 564 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 1,1 1,2 97,7
45 UBND Huyện Yên Định 2818 2,0 2,0 2,0 2,0 -- 2,0 2,0 -- -- 12 Tốt 0 0 0 0 100
Top